desert boot
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại giày ống (boot) ngắn, thường làm từ da lộn (suede), có đế cao su mềm, được thiết kế lấy cảm hứng từ trang phục quân đội sử dụng ở sa mạc. "Desert boot" là một kiểu giày thời trang cổ điển, thấp hơn đầu gối, thường có màu nâu cát hoặc be.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He wore a pair of comfortable desert boots with his chinos. (Anh ấy đi một đôi desert boot thoải mái cùng với quần chinos.)
- The classic desert boot is a versatile choice for casual outfits. (Kiểu desert boot cổ điển là một lựa chọn linh hoạt cho trang phục thường ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a pair of desert boots": một đôi giày desert boot.
- He bought a new pair of desert boots for the autumn. (Anh ấy đã mua một đôi desert boot mới cho mùa thu.)
Biến thể và từ gần giống
- Chukka boot: Một tên gọi khác gần như đồng nghĩa cho "desert boot", thường chỉ giày ống ngắn có 2 hoặc 3 hàng khuy/dây buộc.
- Ankle boot: Giày ống cổ thấp (boot cổ thấp đến mắt cá chân), là một nhóm rộng hơn có thể bao gồm desert boot.
Từ đồng nghĩa
- Chukka: (trong ngữ cảnh thời trang) thường dùng để chỉ cùng một kiểu giày.
- Suede boot: Giày ống bằng da lộn (có thể mô tả chất liệu chính của desert boot truyền thống).
Noun
- Ủng kịch (giày ống của diễn viên kịch thời xưa) tới đầu gối